TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波函数

bōhánshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 波函數

Âm Hán Việt BA HÀM SỐ

波函数 nghĩa là hàm sóng.

Nghĩa của 波函数

bōhánshù

BA HÀM SỐDanh từphồn thể 波函數
  1. Hàm sóng (trong cơ học lượng tử)

Câu hỏi thường gặp

波函数 nghĩa là gì?

波函数 (bōhánshù) nghĩa là hàm sóng.

波函数 đọc thế nào?

波函数 đọc là bōhánshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 波函数 là gì?

Âm Hán Việt của 波函数 là "ba hàm số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.