波动
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 波動
波动 nghĩa là chuyển động lên xuống, dao động.
Nghĩa của 波动
bōdòng
BA ĐỘNGĐộng từ, Danh từphồn thể 波動- Chuyển động lên xuống
- Dao động
- Chuyển động sóng
- Thăng trầm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 波动
Đồng nghĩa
Từ ghép có 波动
Câu hỏi thường gặp
波动 nghĩa là gì?
波动 (bōdòng) nghĩa là chuyển động lên xuống, dao động.
波动 đọc thế nào?
波动 đọc là bōdòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 波动 là gì?
Âm Hán Việt của 波动 là "ba động".