TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波动

bōdòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 波動

Âm Hán Việt BA ĐỘNG

波动 nghĩa là chuyển động lên xuống, dao động.

Nghĩa của 波动

bōdòng

BA ĐỘNGĐộng từ, Danh từphồn thể 波動
  1. Chuyển động lên xuống
  2. Dao động
  3. Chuyển động sóng
  4. Thăng trầm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 波动

Đồng nghĩa

Từ ghép có 波动

Câu hỏi thường gặp

波动 nghĩa là gì?

波动 (bōdòng) nghĩa là chuyển động lên xuống, dao động.

波动 đọc thế nào?

波动 đọc là bōdòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 波动 là gì?

Âm Hán Việt của 波动 là "ba động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.