TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波动力学

bōdònglìxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 波動力學

Âm Hán Việt BA ĐỘNG LỰC HỌC

波动力学 nghĩa là cơ học sóng.

Nghĩa của 波动力学

bōdònglìxué

BA ĐỘNG LỰC HỌCphồn thể 波動力學
  1. Cơ học sóng (vật lý)

Câu hỏi thường gặp

波动力学 nghĩa là gì?

波动力学 (bōdònglìxué) nghĩa là cơ học sóng.

波动力学 đọc thế nào?

波动力学 đọc là bōdònglìxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 波动力学 là gì?

Âm Hán Việt của 波动力学 là "ba động lực học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.