波卡
giọng máy của trình duyệt
波卡 nghĩa là Burqa.
Nghĩa của 波卡
bōkǎ
- từ mượn Burqa
Câu hỏi thường gặp
波卡 nghĩa là gì?
波卡 (bōkǎ) nghĩa là Burqa.
波卡 đọc thế nào?
波卡 đọc là bōkǎ (pinyin).
波卡 nghĩa là Burqa.
波卡 (bōkǎ) nghĩa là Burqa.
波卡 đọc là bōkǎ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.