TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波及

bōjí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA CẬP

波及 nghĩa là lan đến, liên quan đến.

Nghĩa của 波及

bōjí

BA CẬPĐộng từ
  1. Lan đến
  2. Liên quan đến
  3. Ảnh hưởng đến

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 波及

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

波及 nghĩa là gì?

波及 (bōjí) nghĩa là lan đến, liên quan đến.

波及 đọc thế nào?

波及 đọc là bōjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 波及 là gì?

Âm Hán Việt của 波及 là "ba cập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.