TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波多马克河

Bōduōmǎkè Hé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 波多馬克河

Âm Hán Việt BA ĐA MÃ KHẮC HÀ

波多马克河 nghĩa là Xem 波托马克河 (Bōtuōmǎkè Hé).

Nghĩa của 波多马克河

Bōduōmǎkè Hé

BA ĐA MÃ KHẮC HÀphồn thể 波多馬克河tên riêng
  1. Xem 波托马克河 (Bōtuōmǎkè Hé)

Câu hỏi thường gặp

波多马克河 nghĩa là gì?

波多马克河 (bōduōmǎkè hé) nghĩa là Xem 波托马克河 (Bōtuōmǎkè Hé).

波多马克河 đọc thế nào?

波多马克河 đọc là Bōduōmǎkè Hé (pinyin).

Âm Hán Việt của 波多马克河 là gì?

Âm Hán Việt của 波多马克河 là "ba đa mã khắc hà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.