TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波带片

bōdàipiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 波帶片

Âm Hán Việt BA ĐỚI PHIẾN

波带片 nghĩa là thấu kính vùng.

Nghĩa của 波带片

bōdàipiān

BA ĐỚI PHIẾNphồn thể 波帶片
  1. Thấu kính vùng

Câu hỏi thường gặp

波带片 nghĩa là gì?

波带片 (bōdàipiān) nghĩa là thấu kính vùng.

波带片 đọc thế nào?

波带片 đọc là bōdàipiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 波带片 là gì?

Âm Hán Việt của 波带片 là "ba đới phiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.