波幅
giọng máy của trình duyệt
波幅 nghĩa là biên độ.
Nghĩa của 波幅
bōfú
BA BỨCDanh từ- Biên độ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 波幅
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
波幅 nghĩa là gì?
波幅 (bōfú) nghĩa là biên độ.
波幅 đọc thế nào?
波幅 đọc là bōfú (pinyin).
Âm Hán Việt của 波幅 là gì?
Âm Hán Việt của 波幅 là "ba bức".