TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波弗特海

Bōfútè Hǎi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA PHẤT ĐẶC HẢI

波弗特海 nghĩa là biển Beaufort.

Nghĩa của 波弗特海

Bōfútè Hǎi

BA PHẤT ĐẶC HẢItên riêng
  1. Biển Beaufort (ngoài khơi Alaska, Yukon và Lãnh thổ Tây Bắc)

Câu hỏi thường gặp

波弗特海 nghĩa là gì?

波弗特海 (bōfútè hǎi) nghĩa là biển Beaufort.

波弗特海 đọc thế nào?

波弗特海 đọc là Bōfútè Hǎi (pinyin).

Âm Hán Việt của 波弗特海 là gì?

Âm Hán Việt của 波弗特海 là "ba phất đặc hải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.