TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波斯

Bōsī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA TƯ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ba tư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

波斯 nghĩa là ba tư.

Nghĩa của 波斯

Bōsī

BA TƯTên riêngtên riêng
  1. Ba Tư

Từ ghép có 波斯

Câu hỏi thường gặp

波斯 nghĩa là gì?

波斯 (bōsī) nghĩa là ba tư.

波斯 đọc thế nào?

波斯 đọc là Bōsī (pinyin).

Âm Hán Việt của 波斯 là gì?

Âm Hán Việt của 波斯 là "ba tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.