TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波数

bōshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 波數

Âm Hán Việt BA SỐ

波数 nghĩa là số sóng.

Nghĩa của 波数

bōshù

BA SỐDanh từphồn thể 波數
  1. Số sóng (nghịch đảo của tần số)

Câu hỏi thường gặp

波数 nghĩa là gì?

波数 (bōshù) nghĩa là số sóng.

波数 đọc thế nào?

波数 đọc là bōshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 波数 là gì?

Âm Hán Việt của 波数 là "ba số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.