TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波斯尼亚语

Bōsīníyàyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 波斯尼亞語

Âm Hán Việt BA TƯ NI Á NGỮ

波斯尼亚语 nghĩa là tiếng Bosnia.

Nghĩa của 波斯尼亚语

Bōsīníyàyǔ

BA TƯ NI Á NGỮphồn thể 波斯尼亞語tên riêng
  1. Tiếng Bosnia

Câu hỏi thường gặp

波斯尼亚语 nghĩa là gì?

波斯尼亚语 (bōsīníyàyǔ) nghĩa là tiếng Bosnia.

波斯尼亚语 đọc thế nào?

波斯尼亚语 đọc là Bōsīníyàyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 波斯尼亚语 là gì?

Âm Hán Việt của 波斯尼亚语 là "ba tư ni á ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.