波斯普鲁斯海峡 (bōsīpǔlǔsī hǎixiá) nghĩa là Eo biển Bosphorus.
波斯普鲁斯海峡 đọc thế nào?
波斯普鲁斯海峡 đọc là Bōsīpǔlǔsī Hǎixiá (pinyin).
Âm Hán Việt của 波斯普鲁斯海峡 là gì?
Âm Hán Việt của 波斯普鲁斯海峡 là "ba tư phổ lỗ tư hải hiệp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.