TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波斯普鲁斯海峡

Bōsīpǔlǔsī Hǎixiá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 波斯普魯斯海峽

Âm Hán Việt BA TƯ PHỔ LỖ TƯ HẢI HIỆP

波斯普鲁斯海峡 nghĩa là Eo biển Bosphorus.

Nghĩa của 波斯普鲁斯海峡

Bōsīpǔlǔsī Hǎixiá

BA TƯ PHỔ LỖ TƯ HẢI HIỆPphồn thể 波斯普魯斯海峽tên riêng
  1. Eo biển Bosphorus

Câu hỏi thường gặp

波斯普鲁斯海峡 nghĩa là gì?

波斯普鲁斯海峡 (bōsīpǔlǔsī hǎixiá) nghĩa là Eo biển Bosphorus.

波斯普鲁斯海峡 đọc thế nào?

波斯普鲁斯海峡 đọc là Bōsīpǔlǔsī Hǎixiá (pinyin).

Âm Hán Việt của 波斯普鲁斯海峡 là gì?

Âm Hán Việt của 波斯普鲁斯海峡 là "ba tư phổ lỗ tư hải hiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.