TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波斯猫

Bōsīmāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 波斯貓

Âm Hán Việt BA TƯ MIÊU

波斯猫 nghĩa là Mèo Ba Tư.

Nghĩa của 波斯猫

Bōsīmāo

BA TƯ MIÊUDanh từphồn thể 波斯貓tên riêng
  1. Mèo Ba Tư

Câu hỏi thường gặp

波斯猫 nghĩa là gì?

波斯猫 (bōsīmāo) nghĩa là Mèo Ba Tư.

波斯猫 đọc thế nào?

波斯猫 đọc là Bōsīmāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 波斯猫 là gì?

Âm Hán Việt của 波斯猫 là "ba tư miêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.