TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波札那

Bōzhánà giọng máy của trình duyệt

波札那 nghĩa là Botswana.

Nghĩa của 波札那

Bōzhánà

Tên riêngtên riêng
  1. Đài Loan Botswana

Câu hỏi thường gặp

波札那 nghĩa là gì?

波札那 (bōzhánà) nghĩa là Botswana.

波札那 đọc thế nào?

波札那 đọc là Bōzhánà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.