TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波点

bōdiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 波點

Âm Hán Việt BA ĐIỂM

波点 nghĩa là chấm bi.

Nghĩa của 波点

bōdiǎn

BA ĐIỂMDanh từphồn thể 波點
  1. Chấm bi (viết tắt của 波尔卡圆点 (bō'ěrkǎyuándiǎn))

Câu hỏi thường gặp

波点 nghĩa là gì?

波点 (bōdiǎn) nghĩa là chấm bi.

波点 đọc thế nào?

波点 đọc là bōdiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 波点 là gì?

Âm Hán Việt của 波点 là "ba điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.