TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波莱罗

bōláiluó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 波萊羅

Âm Hán Việt BA LAI LA

波莱罗 nghĩa là Bolero (điệu nhảy).

Nghĩa của 波莱罗

bōláiluó

BA LAI LAphồn thể 波萊羅
  1. từ mượn Bolero (điệu nhảy)

Câu hỏi thường gặp

波莱罗 nghĩa là gì?

波莱罗 (bōláiluó) nghĩa là Bolero (điệu nhảy).

波莱罗 đọc thế nào?

波莱罗 đọc là bōláiluó (pinyin).

Âm Hán Việt của 波莱罗 là gì?

Âm Hán Việt của 波莱罗 là "ba lai la".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.