TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波谱

bōpǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 波譜

Âm Hán Việt BA PHỔ

波谱 nghĩa là phổ, quang phổ.

Nghĩa của 波谱

bōpǔ

BA PHỔDanh từphồn thể 波譜
  1. Phổ, quang phổ, phổ sóng

Câu hỏi thường gặp

波谱 nghĩa là gì?

波谱 (bōpǔ) nghĩa là phổ, quang phổ.

波谱 đọc thế nào?

波谱 đọc là bōpǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 波谱 là gì?

Âm Hán Việt của 波谱 là "ba phổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.