TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波语

Bōyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 波語

Âm Hán Việt BA NGỮ

波语 nghĩa là Ngôn ngữ Ba Lan.

Nghĩa của 波语

Bōyǔ

BA NGỮphồn thể 波語tên riêng
  1. Ngôn ngữ Ba Lan

Câu hỏi thường gặp

波语 nghĩa là gì?

波语 (bōyǔ) nghĩa là Ngôn ngữ Ba Lan.

波语 đọc thế nào?

波语 đọc là Bōyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 波语 là gì?

Âm Hán Việt của 波语 là "ba ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.