TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波谷

bōgǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA CỐC

波谷 nghĩa là đáy sóng.

Nghĩa của 波谷

bōgǔ

BA CỐCDanh từ
  1. Đáy sóng

Câu hỏi thường gặp

波谷 nghĩa là gì?

波谷 (bōgǔ) nghĩa là đáy sóng.

波谷 đọc thế nào?

波谷 đọc là bōgǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 波谷 là gì?

Âm Hán Việt của 波谷 là "ba cốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.