TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波音

bōyīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA ÂM

波音 nghĩa là rung ngắn.

Nghĩa của 波音

bōyīn

BA ÂMTên riêng
  1. Rung ngắn (âm nhạc)

Bōyīn

BA ÂMTên riêngtên riêng
  1. Boeing (công ty hàng không vũ trụ)

Câu hỏi thường gặp

波音 nghĩa là gì?

波音 (bōyīn, bōyīn) nghĩa là rung ngắn.

波音 đọc thế nào?

波音 đọc là bōyīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 波音 là gì?

Âm Hán Việt của 波音 là "ba âm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.