TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泣

qì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẤP
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: khấp

泣 nghĩa là khóc nức nở.

Nghĩa của 泣

qì

KHẤP
  1. Khóc nức nở

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 泣

Đồng nghĩa

Từ ghép có 泣

Thành ngữ có 泣

  • 可歌可泣 — Có thể hát hoặc có thể khóc (thành ngữ); nghĩa bóng: cảm động sâu sắc
  • 如泣如诉 — Như khóc như than
  • 喜极而泣 — Khóc vì quá vui mừng
  • 掩面而泣 — Vùi đầu vào tay và khóc
  • 牛衣对泣 — Vợ chồng sống trong cảnh nghèo khổ

Câu hỏi thường gặp

泣 nghĩa là gì?

泣 (qì) nghĩa là khóc nức nở.

泣 đọc thế nào?

泣 đọc là qì (pinyin).

Âm Hán Việt của 泣 là gì?

Âm Hán Việt của 泣 là "khấp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.