TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

注音一式

zhùyīnyīshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÚ ÂM NHẤT THỨC

注音一式 nghĩa là Ký hiệu Phiên âm Quan thoại 1.

Nghĩa của 注音一式

zhùyīnyīshì

CHÚ ÂM NHẤT THỨC
  1. Ký hiệu Phiên âm Quan thoại 1
  2. Bopomofo
  3. Viết tắt của 国语注音符号第一式 (Guóyǔzhùyīnfúhàodìyīshì)

Câu hỏi thường gặp

注音一式 nghĩa là gì?

注音一式 (zhùyīnyīshì) nghĩa là Ký hiệu Phiên âm Quan thoại 1.

注音一式 đọc thế nào?

注音一式 đọc là zhùyīnyīshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 注音一式 là gì?

Âm Hán Việt của 注音一式 là "chú âm nhất thức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.