TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泰勒

Tàilè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁI LẶC

泰勒 nghĩa là Taylor (tên).

Nghĩa của 泰勒

Tàilè

THÁI LẶCTên riêngtên riêng
  1. Taylor (tên)

Câu hỏi thường gặp

泰勒 nghĩa là gì?

泰勒 (tàilè) nghĩa là Taylor (tên).

泰勒 đọc thế nào?

泰勒 đọc là Tàilè (pinyin).

Âm Hán Việt của 泰勒 là gì?

Âm Hán Việt của 泰勒 là "thái lặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.