泰
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: thái
泰 nghĩa là an toàn, bình yên.
Nghĩa của 泰
tài
THÁI- An toàn
- Bình yên
- Nhất
- Vĩ đại
- The great (dùng như số nhiều) những người vĩ đại. (Số nhiều: kỳ thi tốt nghiệp tú tài văn chương (tại trường đại học Ôc-phớt))
Tài
THÁItên riêng- Núi Thái 泰山 (Tài Shān) ở Sơn Đông
- Viết tắt của Thái Lan
Từ ghép có 泰
Thành ngữ có 泰
- 国泰民安 — Nước thịnh vượng, dân chúng an bình (thành ngữ); hòa bình và thịnh vượng
- 泰然自若 — Bình tĩnh và tự tin (thành ngữ); không lộ vẻ lo lắng
- 稳如泰山 — Vững như núi Thái
- 泰然处之 — Xử lý tình huống một cách bình tĩnh
- 重于泰山 — Nặng hơn núi Thái (thành ngữ); nghĩa là vấn đề cực kỳ nghiêm trọng
- 否极泰来 — Bi cực thái lai
- 不识泰山 — Không nhận ra núi Thái Sơn (thành ngữ); nghĩa bóng: không nhận ra người nổi tiếng
- 鸿毛泰山 — Nghĩa đen nhẹ như lông ngỗng, nặng như núi Thái
- 鸿毛泰岱 — Nhẹ như lông ngỗng, nặng như núi Thái (thành ngữ); không đáng kể với người này, là vấn đề sống chết với người khác
Câu hỏi thường gặp
泰 nghĩa là gì?
泰 (tài, tài) nghĩa là an toàn, bình yên.
泰 đọc thế nào?
泰 đọc là tài (pinyin).
Âm Hán Việt của 泰 là gì?
Âm Hán Việt của 泰 là "thái".