TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泰国

Tàiguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 泰國

Âm Hán Việt THÁI QUỐC

泰国 nghĩa là thái lan.

Nghĩa của 泰国

Tàiguó

THÁI QUỐCTên riêngphồn thể 泰國tên riêng
  1. Thái Lan
  2. Thuộc Thái

Câu ví dụ với 泰国

  • 泰国的首都是曼谷。 Tàiguó de shǒudū shì Màngǔ.Thủ đô của Thái Lan là Băng Cốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13974219
  • 我来自泰国。 Wǒ láizì Tàiguó.Tôi đến từ Thái Lan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10320036

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

泰国 nghĩa là gì?

泰国 (tàiguó) nghĩa là thái lan.

泰国 đọc thế nào?

泰国 đọc là Tàiguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 泰国 là gì?

Âm Hán Việt của 泰国 là "thái quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.