TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泳儿

Yǒng Ér giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 泳兒

Âm Hán Việt VỊNH NHI

泳儿 nghĩa là Vincy Chan, nữ ca sĩ Hồng Kông.

Nghĩa của 泳儿

Yǒng Ér

VỊNH NHIphồn thể 泳兒tên riêng
  1. Vincy Chan, nữ ca sĩ Hồng Kông

Câu hỏi thường gặp

泳儿 nghĩa là gì?

泳儿 (yǒng ér) nghĩa là Vincy Chan, nữ ca sĩ Hồng Kông.

泳儿 đọc thế nào?

泳儿 đọc là Yǒng Ér (pinyin).

Âm Hán Việt của 泳儿 là gì?

Âm Hán Việt của 泳儿 là "vịnh nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.