洁食
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 潔食
洁食 nghĩa là Kosher, thuật ngữ chỉ các thực phẩm và cách chế biến tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc ăn uống của đạo Do Thái.
Nghĩa của 洁食
jiéshí
KHIẾT THỰCTính từphồn thể 潔食- Kosher, thuật ngữ chỉ các thực phẩm và cách chế biến tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc ăn uống của đạo Do Thái
Câu hỏi thường gặp
洁食 nghĩa là gì?
洁食 (jiéshí) nghĩa là Kosher, thuật ngữ chỉ các thực phẩm và cách chế biến tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc ăn uống của đạo Do Thái.
洁食 đọc thế nào?
洁食 đọc là jiéshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 洁食 là gì?
Âm Hán Việt của 洁食 là "khiết thực".