洇湿
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 洇濕
洇湿 nghĩa là thấm ướt.
Nghĩa của 洇湿
yīnshī
phồn thể 洇濕- Thấm ướt
Câu hỏi thường gặp
洇湿 nghĩa là gì?
洇湿 (yīnshī) nghĩa là thấm ướt.
洇湿 đọc thế nào?
洇湿 đọc là yīnshī (pinyin).
Phồn thể: 洇濕
洇湿 nghĩa là thấm ướt.
洇湿 (yīnshī) nghĩa là thấm ướt.
洇湿 đọc là yīnshī (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.