TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

洋基队

Yángjīduì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 洋基隊

Âm Hán Việt DƯƠNG CƠ ĐỘI

洋基队 nghĩa là đội new york yankees.

Nghĩa của 洋基队

Yángjīduì

DƯƠNG CƠ ĐỘIphồn thể 洋基隊tên riêng
  1. Đội New York Yankees (đội bóng chày Mỹ)

Câu hỏi thường gặp

洋基队 nghĩa là gì?

洋基队 (yángjīduì) nghĩa là đội new york yankees.

洋基队 đọc thế nào?

洋基队 đọc là Yángjīduì (pinyin).

Âm Hán Việt của 洋基队 là gì?

Âm Hán Việt của 洋基队 là "dương cơ đội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.