TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

洋娃娃

yángwáwa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DƯƠNG OA OA

洋娃娃 nghĩa là búp bê.

Nghĩa của 洋娃娃

yángwáwa

DƯƠNG OA OADanh từ
  1. Búp bê (kiểu dáng phương Tây)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 洋娃娃

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

洋娃娃 nghĩa là gì?

洋娃娃 (yángwáwa) nghĩa là búp bê.

洋娃娃 đọc thế nào?

洋娃娃 đọc là yángwáwa (pinyin).

Âm Hán Việt của 洋娃娃 là gì?

Âm Hán Việt của 洋娃娃 là "dương oa oa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.