TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

洋妞

yángniū giọng máy của trình duyệt

洋妞 nghĩa là Cô gái trẻ nước ngoài.

Nghĩa của 洋妞

yángniū

Danh từ
  1. Cô gái trẻ nước ngoài

Câu hỏi thường gặp

洋妞 nghĩa là gì?

洋妞 (yángniū) nghĩa là Cô gái trẻ nước ngoài.

洋妞 đọc thế nào?

洋妞 đọc là yángniū (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.