TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

洋浦

Yángpǔ giọng máy của trình duyệt

洋浦 nghĩa là Xem 洋浦经济开发区 (Yángpǔjīngjìkāifāqū).

Nghĩa của 洋浦

Yángpǔ

tên riêng
  1. Xem 洋浦经济开发区 (Yángpǔjīngjìkāifāqū)

Câu hỏi thường gặp

洋浦 nghĩa là gì?

洋浦 (yángpǔ) nghĩa là Xem 洋浦经济开发区 (Yángpǔjīngjìkāifāqū).

洋浦 đọc thế nào?

洋浦 đọc là Yángpǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.