TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

洋溢

yángyì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DƯƠNG DẬT

洋溢 nghĩa là tràn đầy, thấm đẫm.

Nghĩa của 洋溢

yángyì

DƯƠNG DẬTĐộng từ
  1. Tràn đầy
  2. Thấm đẫm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 洋溢

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 洋溢

  • 热情洋溢 — Tràn đầy nhiệt huyết (thành ngữ); đầy ấm áp

Câu hỏi thường gặp

洋溢 nghĩa là gì?

洋溢 (yángyì) nghĩa là tràn đầy, thấm đẫm.

洋溢 đọc thế nào?

洋溢 đọc là yángyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 洋溢 là gì?

Âm Hán Việt của 洋溢 là "dương dật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.