TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

洋葱

yángcōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 洋蔥

Âm Hán Việt DƯƠNG THÔNG
Lượng từ đi kèm: 颗 (kē), 个 (gè), 棵 (kē)

洋葱 nghĩa là hành tây, hành củ.

Nghĩa của 洋葱

yángcōng

DƯƠNG THÔNGDanh từphồn thể 洋蔥
  1. Hành tây (Allium cepa)
  2. Hành củ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 洋葱

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 洋葱

  • 除了洋葱我什么都可以吃。 Tôi ăn gì cũng được, trừ hành tây ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #472888

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

洋葱 nghĩa là gì?

洋葱 (yángcōng) nghĩa là hành tây, hành củ.

洋葱 đọc thế nào?

洋葱 đọc là yángcōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 洋葱 là gì?

Âm Hán Việt của 洋葱 là "dương thông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.