洒水
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 灑水
洒水 nghĩa là rải nước.
Nghĩa của 洒水
sǎshuǐ
SÁI THỦYĐộng từphồn thể 灑水- Rải nước
Từ ghép có 洒水
Câu hỏi thường gặp
洒水 nghĩa là gì?
洒水 (sǎshuǐ) nghĩa là rải nước.
洒水 đọc thế nào?
洒水 đọc là sǎshuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 洒水 là gì?
Âm Hán Việt của 洒水 là "sái thủy".