洗手间
Phồn thể: 洗手間
洗手间 nghĩa là nhà vệ sinh, phòng vệ sinh.
Nghĩa của 洗手间
xǐshǒujiān
TẨY THỦ GIANDanh từphồn thể 洗手間- Nhà vệ sinh
- Phòng vệ sinh
- Phòng rửa tay
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 洗手间
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 洗手间
- 洗手间在哪里? Xǐshǒujiān zài nǎlǐ?Phòng tắm ở đâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #346667
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
洗手间 nghĩa là gì?
洗手间 (xǐshǒujiān) nghĩa là nhà vệ sinh, phòng vệ sinh.
洗手间 đọc thế nào?
洗手间 đọc là xǐshǒujiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 洗手间 là gì?
Âm Hán Việt của 洗手间 là "tẩy thủ gian".