TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

洗沟

xǐgōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 洗溝

Âm Hán Việt TẨY CÂU

洗沟 nghĩa là lăn bóng vào rãnh.

Nghĩa của 洗沟

xǐgōu

TẨY CÂUĐộng từphồn thể 洗溝
  1. Lăn bóng vào rãnh (bowling mười pin)

Câu hỏi thường gặp

洗沟 nghĩa là gì?

洗沟 (xǐgōu) nghĩa là lăn bóng vào rãnh.

洗沟 đọc thế nào?

洗沟 đọc là xǐgōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 洗沟 là gì?

Âm Hán Việt của 洗沟 là "tẩy câu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.