TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

洗澡

xǐzǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẨY TÁO

洗澡 nghĩa là tắm, tắm vòi sen.

Nghĩa của 洗澡

xǐzǎo

TẨY TÁOĐộng từ
  1. Tắm
  2. Tắm vòi sen

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 洗澡

Đồng nghĩa

Từ ghép có 洗澡

Câu ví dụ với 洗澡

  • 我通常在晚上洗澡。 Wǒ tōngcháng zài wǎnshang xǐzǎo.Tôi thường tắm vào buổi tối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332837
  • 他很喜欢一边洗澡一边唱歌。 Tā hěn xǐhuan yībiān xǐzǎo yībiān chànggē.Ảnh thích hát trong bồn tắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1404407

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

洗澡 nghĩa là gì?

洗澡 (xǐzǎo) nghĩa là tắm, tắm vòi sen.

洗澡 đọc thế nào?

洗澡 đọc là xǐzǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 洗澡 là gì?

Âm Hán Việt của 洗澡 là "tẩy táo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.