TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

洗牌

xǐpái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẨY BÀI

洗牌 nghĩa là xào bài.

Nghĩa của 洗牌

xǐpái

TẨY BÀIĐộng từ
  1. Xào bài

Câu hỏi thường gặp

洗牌 nghĩa là gì?

洗牌 (xǐpái) nghĩa là xào bài.

洗牌 đọc thế nào?

洗牌 đọc là xǐpái (pinyin).

Âm Hán Việt của 洗牌 là gì?

Âm Hán Việt của 洗牌 là "tẩy bài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.