TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

洗碗

xǐwǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẨY OẢN

洗碗 nghĩa là rửa chén.

Nghĩa của 洗碗

xǐwǎn

TẨY OẢNĐộng từ
  1. Rửa chén

Từ ghép có 洗碗

Câu hỏi thường gặp

洗碗 nghĩa là gì?

洗碗 (xǐwǎn) nghĩa là rửa chén.

洗碗 đọc thế nào?

洗碗 đọc là xǐwǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 洗碗 là gì?

Âm Hán Việt của 洗碗 là "tẩy oản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.