洗碗
giọng máy của trình duyệt
洗碗 nghĩa là rửa chén.
Nghĩa của 洗碗
xǐwǎn
TẨY OẢNĐộng từ- Rửa chén
Từ ghép có 洗碗
Câu hỏi thường gặp
洗碗 nghĩa là gì?
洗碗 (xǐwǎn) nghĩa là rửa chén.
洗碗 đọc thế nào?
洗碗 đọc là xǐwǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 洗碗 là gì?
Âm Hán Việt của 洗碗 là "tẩy oản".