TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

洗胃

xǐwèi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẨY VỊ

洗胃 nghĩa là rửa dạ dày.

Nghĩa của 洗胃

xǐwèi

TẨY VỊĐộng từ
  1. Rửa dạ dày
  2. Thủ thuật rửa dạ dày (y học)

Câu hỏi thường gặp

洗胃 nghĩa là gì?

洗胃 (xǐwèi) nghĩa là rửa dạ dày.

洗胃 đọc thế nào?

洗胃 đọc là xǐwèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 洗胃 là gì?

Âm Hán Việt của 洗胃 là "tẩy vị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.