Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tẩy não” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
洗脑 nghĩa là tẩy não.
Nghĩa của 洗脑
xǐnǎo
TẨY NÃOĐộng từ, Tính từphồn thể 洗腦
Tẩy não
Câu hỏi thường gặp
洗脑 nghĩa là gì?
洗脑 (xǐnǎo) nghĩa là tẩy não.
洗脑 đọc thế nào?
洗脑 đọc là xǐnǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 洗脑 là gì?
Âm Hán Việt của 洗脑 là "tẩy não".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.