TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

洗雪

xǐxuě giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẨY TUYẾT

洗雪 nghĩa là xóa bỏ, xóa đi.

Nghĩa của 洗雪

xǐxuě

TẨY TUYẾTĐộng từ
  1. Xóa bỏ
  2. Xóa đi (một sự sỉ nhục trước đây, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

洗雪 nghĩa là gì?

洗雪 (xǐxuě) nghĩa là xóa bỏ, xóa đi.

洗雪 đọc thế nào?

洗雪 đọc là xǐxuě (pinyin).

Âm Hán Việt của 洗雪 là gì?

Âm Hán Việt của 洗雪 là "tẩy tuyết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.