洗面
giọng máy của trình duyệt
洗面 nghĩa là rửa mặt.
Nghĩa của 洗面
xǐmiàn
TẨY DIỆNTính từ, Động từ- Rửa mặt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 洗面
Đồng nghĩa
Từ ghép có 洗面
Thành ngữ có 洗面
- 以泪洗面 — Rửa mặt bằng nước mắt
Câu hỏi thường gặp
洗面 nghĩa là gì?
洗面 (xǐmiàn) nghĩa là rửa mặt.
洗面 đọc thế nào?
洗面 đọc là xǐmiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 洗面 là gì?
Âm Hán Việt của 洗面 là "tẩy diện".