TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

洛伦茨

Luòlúncí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 洛倫茨

Âm Hán Việt LẠC LUÂN TỲ

洛伦茨 nghĩa là Lorentz (tên).

Nghĩa của 洛伦茨

Luòlúncí

LẠC LUÂN TỲphồn thể 洛倫茨tên riêng
  1. Lorentz (tên)
  2. Hendrik Lorentz (1853-1928), nhà vật lý người Hà Lan, giải Nobel 1902

Câu hỏi thường gặp

洛伦茨 nghĩa là gì?

洛伦茨 (luòlúncí) nghĩa là Lorentz (tên).

洛伦茨 đọc thế nào?

洛伦茨 đọc là Luòlúncí (pinyin).

Âm Hán Việt của 洛伦茨 là gì?

Âm Hán Việt của 洛伦茨 là "lạc luân tỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.