TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

洛克菲勒

Luòkèfēilè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠC KHẮC PHI LẶC

洛克菲勒 nghĩa là Rockefeller.

Nghĩa của 洛克菲勒

Luòkèfēilè

LẠC KHẮC PHI LẶCTên riêngtên riêng
  1. Rockefeller

Câu hỏi thường gặp

洛克菲勒 nghĩa là gì?

洛克菲勒 (luòkèfēilè) nghĩa là Rockefeller.

洛克菲勒 đọc thế nào?

洛克菲勒 đọc là Luòkèfēilè (pinyin).

Âm Hán Việt của 洛克菲勒 là gì?

Âm Hán Việt của 洛克菲勒 là "lạc khắc phi lặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.