TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

洛克西德

Luòkèxīdé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠC KHẮC TÂY ĐỨC

洛克西德 nghĩa là Lockheed (công ty hàng không vũ trụ Hoa Kỳ).

Nghĩa của 洛克西德

Luòkèxīdé

LẠC KHẮC TÂY ĐỨCtên riêng
  1. Lockheed (công ty hàng không vũ trụ Hoa Kỳ)

Câu hỏi thường gặp

洛克西德 nghĩa là gì?

洛克西德 (luòkèxīdé) nghĩa là Lockheed (công ty hàng không vũ trụ Hoa Kỳ).

洛克西德 đọc thế nào?

洛克西德 đọc là Luòkèxīdé (pinyin).

Âm Hán Việt của 洛克西德 là gì?

Âm Hán Việt của 洛克西德 là "lạc khắc tây đức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.