TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

洞泄

dòngxiè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỘNG TIẾT

洞泄 nghĩa là tiêu chảy lỵ.

Nghĩa của 洞泄

dòngxiè

ĐỘNG TIẾT
  1. Tiêu chảy lỵ (Đông y)

Câu hỏi thường gặp

洞泄 nghĩa là gì?

洞泄 (dòngxiè) nghĩa là tiêu chảy lỵ.

洞泄 đọc thế nào?

洞泄 đọc là dòngxiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 洞泄 là gì?

Âm Hán Việt của 洞泄 là "động tiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.