TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

洪堡

Hóngbǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỒNG BẢO

洪堡 nghĩa là Humboldt.

Nghĩa của 洪堡

Hóngbǎo

HỒNG BẢOtên riêng
  1. Humboldt

Câu hỏi thường gặp

洪堡 nghĩa là gì?

洪堡 (hóngbǎo) nghĩa là Humboldt.

洪堡 đọc thế nào?

洪堡 đọc là Hóngbǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 洪堡 là gì?

Âm Hán Việt của 洪堡 là "hồng bảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.